Nội dung
Bạn đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ đám mây có khả năng mở rộng không giới hạn và độ bền dữ liệu gần như tuyệt đối? S3 (Amazon Simple Storage Service) chính là câu trả lời được hàng triệu doanh nghiệp trên thế giới tin dùng. Trong bài viết này, AZDIGI sẽ giúp bạn hiểu rõ S3 là gì, cách hoạt động, và khi nào nên sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây này.

S3 là gì?
S3 là viết tắt của Amazon Simple Storage Service – dịch vụ lưu trữ đối tượng (Object Storage) trên đám mây do Amazon Web Services (AWS) phát triển và cung cấp. Ra mắt vào ngày 14/3/2006 (Pi Day), S3 là một trong những dịch vụ đầu tiên và thành công nhất của AWS.
Thông tin thêm: Hiện tại có rất nhiều dịch vụ lưu trữ giống S3 của Amazon (khả năng tương thích hoàn toàn với S3 API) sẽ thường sử dụng tên Object Storage, Cloud Storage,…thay vì sử dụng từ “S3” là thương hiệu do liên quan đến thương hiệu Amazon S3.
Khác với cách lưu trữ file truyền thống theo cấu trúc thư mục phân cấp, S3 lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đối tượng (objects) trong các bucket (thùng chứa). Mỗi object có thể có kích thước từ vài byte đến tối đa 50TB (tăng từ 5TB vào tháng 12/2025).
Những con số ấn tượng về S3 (2025)
Theo AWS, tính đến năm 2025:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số objects | 500 nghìn tỷ |
| Tổng dung lượng | Hàng trăm exabytes |
| Requests/giây | 200 triệu |
| Độ bền dữ liệu | 99.999999999% (11 số 9) |
Với độ bền dữ liệu 11 số 9, nếu bạn lưu trữ 10 triệu objects trên S3, bạn có thể mất trung bình 1 object trong… 10.000 năm.
Cách S3 hoạt động
Để hiểu S3 là gì, bạn cần nắm rõ cách dịch vụ này hoạt động và các thành phần cốt lõi của nó.
Object Storage khác File Storage như thế nào?
File Storage (Lưu trữ file truyền thống):
- Tổ chức theo thư mục phân cấp (folder/subfolder/file)
- Truy cập qua đường dẫn file path
- Phù hợp với NAS, shared drives
Object Storage (S3):
- Tổ chức phẳng (flat structure)
- Mỗi object có Key (định danh) và Metadata
- Truy cập qua API (REST)
- Khả năng mở rộng gần như vô hạn
Cấu trúc: Bucket → Object → Key
AWS Account
└── S3
├── Bucket: my-website-images
│ ├── Object: photos/banner.jpg (Key)
│ ├── Object: photos/logo.png (Key)
│ └── Object: uploads/2025/file.pdf (Key)
│
└── Bucket: my-backups
└── Object: backup-2025-01.zip (Key)
Bucket giống như một thùng chứa và bên trong nó là các object (đối tượng) tập tin.
Object là đơn vị dữ liệu cơ bản, bao gồm:
- Data: Nội dung file thực tế
- Metadata: Thông tin mô tả (loại file, ngày tạo, tags)
- Key: Định danh duy nhất trong bucket
Các thành phần chính của Amazon S3
1. Bucket (Thùng chứa)
Bucket là container chứa các objects. Mỗi bucket có:
- Tên duy nhất toàn cầu (unique globally)
- Region cố định khi tạo
- Policies kiểm soát truy cập
- Versioning (tuỳ chọn)
Quy tắc đặt tên bucket:
- 3-63 ký tự
- Chỉ chứa chữ thường, số, dấu gạch ngang
- Bắt đầu và kết thúc bằng chữ hoặc số
- Không có dạng IP (192.168.1.1)
2. Object (Đối tượng)
Mỗi object trong S3 gồm 3 phần:
| Thành phần | Mô tả | Giới hạn |
|---|---|---|
| Data | Nội dung file | 0 bytes – 50TB |
| Metadata | Thông tin mô tả | System + User-defined |
| Key | Định danh unique | Tối đa 1024 bytes |
3. Region (Vùng)
Khi tạo bucket, bạn phải chọn AWS Region để lưu trữ. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến:
- Độ trễ: Chọn region gần người dùng
- Chi phí: Giá khác nhau theo region
- Compliance: Một số ngành yêu cầu data ở quốc gia cụ thể
Đối với người dùng Việt Nam, Singapore (ap-southeast-1) thường là lựa chọn tối ưu về độ trễ vì AWS chưa có region tại Việt Nam.
4. Versioning (Quản lý phiên bản)
Versioning cho phép lưu nhiều phiên bản của cùng một object. Tính năng này hữu ích để:
- Khôi phục file bị xoá nhầm
- Rollback về phiên bản cũ
- Bảo vệ khỏi ghi đè không mong muốn
S3 Storage Classes – Chọn đúng tier để tối ưu chi phí
Một trong những điểm mạnh của S3 là hệ thống Storage Classes giúp tối ưu chi phí theo use case cụ thể.

Bảng so sánh Storage Classes
| Storage Class | Giá lưu trữ | Thời gian truy xuất | Use Case |
|---|---|---|---|
| S3 Standard | $0.023/GB | Tức thì (ms) | Dữ liệu active, website |
| S3 Intelligent-Tiering | Tự động | Tự động | Không biết pattern truy cập |
| S3 Standard-IA | $0.0125/GB | Tức thì | Backup ít truy cập |
| S3 One Zone-IA | $0.01/GB | Tức thì | Data có thể tái tạo |
| S3 Glacier Instant | $0.004/GB | Milliseconds | Archive cần truy cập nhanh |
| S3 Glacier Flexible | $0.0036/GB | 1-5 phút đến 12 giờ | Archive dài hạn |
| S3 Glacier Deep Archive | $0.00099/GB | 12-48 giờ | Lưu trữ pháp lý, compliance |
Giá tham khảo region US East (N. Virginia), có thể thay đổi theo region và thời điểm. Nguồn: AWS S3 Pricing
Khi nào dùng Storage Class nào?
S3 Standard:
- Website hosting static files
- Ứng dụng active với data truy cập thường xuyên
- CDN origin
S3 Intelligent-Tiering:
- Không chắc chắn về pattern truy cập
- Data có thể “nóng” hoặc “lạnh” tuỳ thời điểm
- Muốn tự động tối ưu chi phí
S3 Glacier Deep Archive:
- Log files cần lưu theo quy định (7-10 năm)
- Backup dài hạn cho compliance
- Data hiếm khi cần truy cập
Ưu điểm nổi bật của Amazon S3
1. Độ bền dữ liệu gần như tuyệt đối
S3 được thiết kế với độ bền 99.999999999% (11 số 9). AWS đạt được điều này bằng cách:
- Tự động sao chép data across nhiều Availability Zones (tối thiểu 3 AZ)
- Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu liên tục bằng checksums
- Tự động sửa lỗi khi phát hiện corruption
2. Khả năng mở rộng vô hạn
Không giới hạn:
- Tổng dung lượng lưu trữ
- Số lượng objects
- Số requests per second (với cấu hình đúng)
Bạn có thể bắt đầu với vài GB và mở rộng lên petabytes mà không cần thay đổi kiến trúc.
3. Bảo mật đa lớp
S3 cung cấp nhiều tầng bảo mật:
- Encryption: Server-side (SSE-S3, SSE-KMS) và client-side
- Access Control: IAM policies, bucket policies, ACLs
- Block Public Access: Ngăn chặn công khai bucket
- Object Lock: Chống xoá/sửa (WORM compliance)
4. Tích hợp AWS Ecosystem
S3 tích hợp native với hầu hết dịch vụ AWS:
- CloudFront: CDN tăng tốc delivery
- Lambda: Serverless processing
- Athena: Query trực tiếp trên S3
- EBS/EC2: Backup và restore
Use Cases phổ biến của S3
1. Lưu trữ media cho website
Đây là use case phổ biến nhất. Thay vì lưu hình ảnh, video trên web server, bạn có thể offload sang S3 để:
- Giảm tải cho web server
- Tăng tốc website với CDN
- Không lo hết dung lượng hosting
Tip từ AZDIGI: Nếu website WordPress của bạn có nhiều hình ảnh (trên 10GB), việc kết hợp hosting AZDIGI với S3 media offload có thể giảm đáng kể chi phí và tăng tốc độ. Xem thêm hướng dẫn Media Offload với S3.
2. Backup và Disaster Recovery
S3 là lựa chọn hàng đầu cho backup vì:
- Chi phí cực thấp với Glacier tiers
- Độ bền 11 số 9
- Lifecycle policies tự động chuyển tier
- Cross-region replication cho DR
Qua kinh nghiệm hỗ trợ hàng nghìn khách hàng, đội ngũ AZDIGI nhận thấy nhiều website không có backup offsite. S3 Glacier với giá chỉ $0.004/GB/tháng là giải pháp backup hiệu quả về chi phí.
3. Data Lake và Analytics
Các doanh nghiệp sử dụng S3 làm data lake vì:
- Lưu trữ mọi loại dữ liệu (structured, unstructured)
- Query trực tiếp với Athena (không cần ETL)
- Tích hợp với tools phân tích (Spark, Hadoop)
- Tích hợp sâu với n8n Automation
4. Static Website Hosting
S3 có thể host website tĩnh (HTML, CSS, JS) mà không cần web server:
- Chi phí rất thấp
- Kết hợp CloudFront để thêm SSL, CDN
- Phù hợp landing page, documentation sites
5. Application Data Storage
Nhiều ứng dụng sử dụng S3 để lưu:
- User uploads (avatar, documents)
- Generated reports, exports
- Logs và audit trails
S3 tại Việt Nam: AWS và các lựa chọn S3-compatible
AWS S3 từ Việt Nam
Hiện tại AWS chưa có region tại Việt Nam. Người dùng VN thường chọn:
- Singapore (ap-southeast-1): Gần nhất, độ trễ ~30-50ms
- Tokyo (ap-northeast-1): Alternative nếu Singapore không khả dụng
Lưu ý khi dùng AWS từ VN:
- Verify tài khoản có thể cần gọi support với số điện thoại VN
- Thanh toán bằng thẻ quốc tế (Visa/Mastercard)
- Chi phí bandwidth quốc tế có thể cao
S3-compatible storage tại Việt Nam
Nhiều nhà cung cấp VN cung cấp dịch vụ lưu trữ tương thích S3 API (gần như tương tự, chỉ khác về cam kết dữ liệu và hệ sinh thái nâng cao):
| Nhà cung cấp | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| CMC Storage S3 | Đối tác lớn, enterprise | 1.000đ/tháng |
| Vietnix S3 | Miễn phí bandwidth | Từ khoảng 1000đ/GB/tháng |
| 123HOST | S3-compatible 99.9% | Từ khoảng 1.200đ/tháng |
| AZDIGI | S3-compatible, lưu trữ Replica 3 | 800đ/GB/tháng |
Ưu điểm S3 VN:
- Server trong nước, độ trễ thấp
- Không mất phí bandwidth quốc tế
- Thanh toán VND, hoá đơn đỏ
- Hỗ trợ tiếng Việt thuận tiện
Tuy nhiên nhược điểm là dịch vụ S3 tại Việt Nam thường phục vụ đa phần cho mục đích lưu trữ khi chưa có nhiều nhà cung cấp hỗ trợ CDN để phân phối nội dung chuyên nghiệp, hệ sinh thái chưa mạnh bằng Amazon S3.
Bắt đầu với S3 như thế nào?
Bước 1: Tạo tài khoản AWS
- Truy cập aws.amazon.com
- Click Create an AWS Account
- Điền thông tin cá nhân/doanh nghiệp
- Thêm phương thức thanh toán (thẻ quốc tế)
- Xác thực số điện thoại
Free Tier 2025 (từ 15/7/2025): AWS cung cấp lên đến $200 credit cho tài khoản mới:
- $100 cấp ngay khi đăng ký
- $100 bổ sung khi hoàn thành các hoạt động với EC2, RDS, Lambda, Bedrock và AWS Budgets (mỗi hoạt động $20)
- Thời hạn 6 tháng hoặc khi hết credit (tùy điều kiện nào đến trước)
- Lưu ý: Tài khoản tạo trước 15/7/2025 vẫn áp dụng chương trình Free Tier cũ (12 tháng)
Xem thêm: Hướng dẫn sử dụng dịch vụ S3 tại AZDIGI (AZ Cloud Storage)
Bước 2: Tạo S3 Bucket
- Truy cập S3 Console
- Click Create bucket
- Đặt tên bucket (unique globally)
- Chọn Region (Singapore recommended cho VN)
- Cấu hình settings (Block Public Access, Versioning…)
- Click Create bucket
Bước 3: Upload Objects
Có nhiều cách upload:
- S3 Console: Kéo thả file trực tiếp
- AWS CLI:
aws s3 cp file.txt s3://my-bucket/ - SDK: Python boto3, Node.js AWS SDK
- S3 Browser: Công cụ GUI miễn phí
Bước 4: Cấu hình Access
Tuỳ use case, bạn có thể:
- Private (mặc định): Chỉ owner truy cập
- Public read: Cho phép đọc public (static website)
- Signed URLs: Truy cập tạm thời có thời hạn
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng S3
1. Chi phí có thể phức tạp
Giá Amazon S3 không chỉ là storage. Bạn cần tính thêm:
- Requests: GET, PUT, DELETE có phí
- Data transfer out: Bandwidth ra internet
- Retrieval cost: Với Glacier tiers
Quan trọng: Nhiều người dùng bị “bill shock” vì không hiểu cấu trúc giá. Bạn có thể sử dụng công cụ Amazon Calculator để tính chi phí khi sử dụng dịch vụ Amazon S3.
Các dịch vụ Object Storage tại Việt Nam sẽ có ưu điểm về chi phí tiết kiệm hơn khi thường không bị tính chi phí băng thông quốc tế.
2. Region là cố định
Sau khi tạo bucket, bạn không thể thay đổi region. Cần:
- Tạo bucket mới ở region khác
- Copy data sang
- Update applications
3. Xoá bucket cần xoá hết objects
Không thể xoá bucket còn chứa objects. Cần:
- Xoá tất cả objects trước
- Hoặc cấu hình lifecycle policy tự động xoá
Kết luận
S3 (Amazon Simple Storage Service) là dịch vụ lưu trữ đám mây hàng đầu thế giới với độ bền gần như tuyệt đối, khả năng mở rộng vô hạn, và hệ sinh thái tích hợp phong phú. Dù bạn cần lưu trữ media cho website, backup dữ liệu doanh nghiệp, hay xây dựng data lake, S3 đều có thể đáp ứng.
Tóm tắt những điểm chính:
- S3 là Object Storage, khác với File Storage truyền thống
- Cấu trúc: Bucket → Object → Key
- 7 Storage Classes cho các use case khác nhau
- Độ bền 99.999999999% (11 số 9)
- Object size tối đa 50TB (cập nhật tháng 12/2025)
- Có thể kết hợp với hosting để tối ưu website
Nếu bạn đang sử dụng hosting tại AZDIGI và muốn tích hợp S3 để backup hoặc offload media, hãy tham khảo các bài hướng dẫn tiếp theo trong series này hoặc liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn.
Nguồn tham khảo
[^1]: AWS Press Release – “Amazon Web Services Launches Amazon S3 Simple Storage Service” (March 14, 2006). https://press.aboutamazon.com/news-releases/news-release-details/amazon-web-services-launches-amazon-s3-simple-storage-service
[^2]: AWS What’s New – “Amazon S3 increases the maximum object size to 50 TB” (December 2025). https://aws.amazon.com/about-aws/whats-new/2025/12/amazon-s3-maximum-object-size-50-tb/
[^3]: Wikipedia – “Amazon S3” (2025). “As of 2025, S3 stores 500 trillion objects, 100s of exabytes of data, serves 200 million requests per second.” https://en.wikipedia.org/wiki/Amazon_S3
[^4]: Blocks & Files – “AWS piles on S3 upgrades from vector search to 50 TB objects” (December 2025). https://blocksandfiles.com/2025/12/03/aws-s3/
[^5]: AWS S3 FAQ – “Amazon S3 is designed to provide 99.999999999% durability… if you store 10,000 objects with Amazon S3, you can on average expect to incur a loss of a single object once every 10,000,000 years.” https://aws.amazon.com/s3/faqs/
[^6]: AWS Documentation – “General purpose bucket naming rules”. https://docs.aws.amazon.com/AmazonS3/latest/userguide/bucketnamingrules.html
[^7]: AWS Documentation – “Creating object key names” – “The object key name consists of a sequence of Unicode characters encoded in UTF-8, with a maximum length of 1,024 bytes.” https://docs.aws.amazon.com/AmazonS3/latest/userguide/object-keys.html
[^8]: AWS S3 Storage Classes – “Amazon S3 offers a range of storage classes that you can choose from based on the performance, data access, resiliency, and cost requirements.” https://aws.amazon.com/s3/storage-classes/
[^9]: AWS S3 Pricing. https://aws.amazon.com/s3/pricing/
[^10]: AWS S3 – “Based on its unique architecture, S3 is designed to provide 99.999999999% (11 nines) data durability and 99.99% availability by default.” https://aws.amazon.com/s3/
[^11]: AWS News Blog – “AWS Free Tier update: New customers can get started and explore AWS with up to $200 in credits” (July 2025). https://aws.amazon.com/blogs/aws/aws-free-tier-update-new-customers-can-get-started-and-explore-aws-with-up-to-200-in-credits/